Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thống trị" (1)

thống trị
Tiếng Anh Động từdominate, control
Từ vựng của tôi
Chúng tôi không tìm cách thống trị khu vực.
We are not seeking to dominate the region.

swap_horiz Từ liên quan "thống trị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thống trị" (3)

Chúng tôi không tìm cách thống trị khu vực.
We are not seeking to dominate the region.
Hệ thống Triton có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu tình báo, trinh sát và do thám.
The Triton system is tasked with providing intelligence, reconnaissance, and surveillance data.
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
The Triton system provides real-time data in vast ocean areas.